письмо
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
письмо gt
- (Bức, lá) Thư.
- заказное письмо — thư bảo đảm
- официальное письмо — công văn
- тк. ед. — (умение писать) — [sự] viết
- искусство письмоа — nghệ thuật viết chữ, thư pháp, bút pháp
- тк. ед. — (графические знаки) — văn tự, chữ viết, chữ
- тк. ед. иск. лит. — bút pháp, cách vẽ, cách viết
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)