погрешность

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Nga

Chuyển tự

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ

Bản mẫu:rus-noun-f-8a

погрешность gc

  1. Sai số, độ sai, [sự] sai lầm, nhầm lẫn, sai, lầm, nhầm.
    погрешности в вычислении — những sai lầm trong tính toán, tính sai, tính nhầm

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác