подкладка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
подкладка gc
- (Lớp) Vải lỏt, lót.
- шёлковая подкладка — [lớp] lụa lót
- (перен.) (основа чего-л. ) — cơ sở, nền tảng.
- какая тут подкладка? — trong việc này có nguyên do gì đây?
- тех. — tấm lót, tấm đệm
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)