посадка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
посадка gc
- (растений) [sự] trồng, trồng trọt, ra ngôi.
- обыкн. мн.: — посадки — (посаженные растения) — [các] cây trồng
- (самолёта) [sự] hạ cánh.
- слепая посадка — [sự] hạ cánh mò, hạ cánh mà không thấy
- (в поезд, самолёт) [sự] lên tàu
- (на параход тж. ) [sự] xuống tàu.
- посадка начинается за час до отправления поезд — việc lên tàu bắt đầu một giờ trước khi tàu chạy
- (в седле) tư thế cưỡi [ngựa], cách cưỡi [ngựa].
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)