почта
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
почта gc
- Bưu điện, bưu chính, bưu cục, nhà bưu điện, nhà dây thép; (почтовое отделение) phòng bưu điện, bưu cục.
- пойти на почту — đi đến nhà bưu điện (nhà dây thép)
- (почтовая служба) bưu chính, bưu điện.
- отправить письмо по почте — gửi thư qua bưu điện
- (корреспонденция) thư tín, bưu phẩm.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)