принцип
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
принцип gđ
- Nguyên tắc, nguyên lý.
- принцип коллегиальности — nguyên tắc tập thể
- основные принципы геометрии — [những] nguyên lý cơ bản của hình học
- в принципе — về nguyên tắc, nói chung
- из принципа — vì nguyên tắc, do tính nguyên tắc, do nguyên tắc tính
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)