произносить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

произносить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: произнести) ‚(В)

  1. (артикулировать) phát âm, đọc
  2. (выговаривать) nói.
    правильно произносить иностранное слово — phát âm đúng từ ngoại ngữ
  3. (говорить) nói, thốt lên, phát biểu.
    произносить приветственную реч — đọc chúc từ, đọc lời chào mừng
    не произнести ни одного слова — không thốt lên một lời nào, không nói không rằng, không hé răng nói nửa lời
  4. (оглашать) tuyên đọc, tuyên độc, đọc.
    произнести приговор — tuyên án

Tham khảo[sửa]