произносить
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
произносить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: произнести) ‚(В)
- (артикулировать) phát âm, đọc
- (выговаривать) nói.
- правильно произносить иностранное слово — phát âm đúng từ ngoại ngữ
- (говорить) nói, thốt lên, phát biểu.
- произносить приветственную реч — đọc chúc từ, đọc lời chào mừng
- не произнести ни одного слова — không thốt lên một lời nào, không nói không rằng, không hé răng nói nửa lời
- (оглашать) tuyên đọc, tuyên độc, đọc.
- произнести приговор — tuyên án
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)