психологический
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
психологический
- (Thuộc về) Tâm lý học, tâm lý.
- психологический роман — tiểu thuyết tâm lý
- психологическая война — [cuộc] chiến tranh tâm lý
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)