психологический

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

психологический

  1. (Thuộc về) Tâm lý học, tâm lý.
    психологический роман — tiểu thuyết tâm lý
    психологическая война — [cuộc] chiến tranh tâm lý

Tham khảo[sửa]