реклама

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

реклама gc

  1. (мероприяпие) [sự] quảng cáo
  2. (плакат, объявление) [tờ, giấy, biển, bảng] quảng cáo.
    световая реклама — [biển, bảng] quảng cáo bằng điện
    театральная реклама — [tờ] quảng cáo sân khấu, quảng cáo tuồng hát, áp phích nhà hát

Tham khảo[sửa]