ругать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
ругать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: выругать) ‚(В)
- Mắng, nhiếc, cự, chỉnh, xạc, đì, chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc; (порицать) thóa mạ, xỉ vả, đập, công kích.
- ругательски ругать — разг. — chửi rủa, chửi bới
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)