сильно

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

сильно

  1. (Một cách) Mạnh.
    сильно ударить кого-л. — đánh mạnh ai
    сильно ударить кулаком по столу — đập bàn, nện mạnh tay xuống bàn
  2. (очень) rất, quá, hết sức.
    сильно испугаться — rất sợ, sợ mất hồn, sợ mất mật
    сильно прогодаться — đói quá, đói meo, đói lả

Tham khảo[sửa]