скупой
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ[sửa]
скупой
- Hà tiện, keo kiệt, keo bẩn, bủn xỉn.
- (перен.) (скудный) nghèo nàn, ít ỏi.
- скупая почва — đất cằn, đất xấu, đất bạc màu
- скупой свет — ánh sáng lờ mờ (tù mù)
- (перен.) (на В, в П) — (сдержанный) dè dặt, e dè.
- скупой на слова — ít nói, dè dặt (e dè) trong sự nói năng
- скупой на похвалы — dè dặt trong chuyện khen ngợi
- в знач. сущ. м. — người hà tiện, người keo kiệt
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)