скупой

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

скупой

  1. Hà tiện, keo kiệt, keo bẩn, bủn xỉn.
  2. (перен.) (скудный) nghèo nàn, ít ỏi.
    скупая почва — đất cằn, đất xấu, đất bạc màu
    скупой свет — ánh sáng lờ mờ (tù mù)
  3. (перен.) (на В, в П) — (сдержанный) dè dặt, e dè.
    скупой на слова — ít nói, dè dặt (e dè) trong sự nói năng
    скупой на похвалы — dè dặt trong chuyện khen ngợi
    в знач. сущ. м. — người hà tiện, người keo kiệt

Tham khảo[sửa]