согласие
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
согласие gt
- Sự đồng ý, ưng thuận, thuận tình, bằng lòng, tán thành.
- получить согласие кого-л. — được sự đồng ý (ưng thuận, thuận tình, bằng lòng) của ai
- с общего согласия — với sự đồng ý của mọi người
- кивнуть — [головой] в знак согласия — gật đầu đồng ý
- (единомысле) nhất trí, đồng ý
- (солидарность) [sự] đồng tình.
- всеобщее согласие — đại đồng
- (мирные отношения) [sự, tinh thần] hòathuận, hòahợp.
- жить в полном согласии — sống rất hòathuận, sống trong cảnh trên thuận dưới hoà
- национальное согласие — [sự, tinh thần] hòahợp dân tộc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)