согласование
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
согласование gt
- (Sự) Phối hợp.
- согласование действий — [sự] phối hợp hành động
- (грам.) [hiện tượng] tương hợp.
- согласование времён — tương hợp về thì
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)