существование

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

существование gt

  1. (Sự) Tồn tại, sinh tồn, thực tồn; (жизнь тж. ) [sự] sống.
    формы существования материи — các hình thái tồn tại của vật chất
    борьба за существование — đấu tranh [để] sinh tồn

Tham khảo[sửa]