также
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ[sửa]
также
- Cũng (одновременно) đồng thời.
- также не — cũng không
- мы также собираемся уезжать — chúng tôi cũng định đi
- вы были правы также и в этом — anh cũng đúng cả trong vấn đề này nữa
- вас также — (при ответе на позравление) — tôi cũng [xin] chúc mừng anh
- в знач. присоединит. союза — cũng như, cả... nữa, cả... cũng thế
- а также — [и] [và] cả... nữa, cả... cũng thế
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)