также

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

также

  1. Cũng (одновременно) đồng thời.
    также не — cũng không
    мы также собираемся уезжать — chúng tôi cũng định đi
    вы были правы также и в этом — anh cũng đúng cả trong vấn đề này nữa
    вас также — (при ответе на позравление) — tôi cũng [xin] chúc mừng anh
    в знач. присоединит. союза — cũng như, cả... nữa, cả... cũng thế
    а также — [и] [và] cả... nữa, cả... cũng thế

Tham khảo[sửa]