талантливый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
талантливый
- Có tài, taì giỏi, tài ba, tài hoa.
- талантливый артист — nhà nghệ sĩ tài ba, người diễn viên có tài
- (о произведении) tài tình, thiên tài.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)