тотальный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

тотальный

  1. Tổng, toàn thể, toàn bộ.
    тотальная война — [cuộc] chiến tranh tổng lực

Tham khảo[sửa]