трасса

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

трасса gc

  1. Tuyến, đường, tuyến đường.
    трасса нефтепровода — đường (tuyến) ống dẫn dầu
    проложить трассу полёта самолёта — vạch tuyến (đường) bay của phi cơ
    автомобильная трасса — [tuyến] đường ô tô

Tham khảo[sửa]