трубка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

трубка gc

  1. (Cái) Ống.
    резиновая трубка — ống cao su
    ренгеновская трубка — [cái] ống tia X
    электронно-лучевая трубка — ống tia âm cực
  2. (телефонная) [cái] ống nghe, ống nói, ống điện thoại.
  3. (курительная) [cái] tẩu, điếu, píp, điếu tẩu.
  4. (свёрток) cuộn, cuốn.
    свернуть что-л. в трубку — cuộn gói cái gì lại

Tham khảo[sửa]