тряпка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

тряпка gc

  1. (Cái) Giẻ, giẻ rách, miếng vải, mụn vải, giẻ lau, vải lau.
    половая тряпка — [cái] giẻ lau sàn, giẻ chùi sàn
    пыльная тряпка — [cái] giẻ lau
    мн.:тряпкаиразг. ирон. — (женские наряды) — quần áo, áo xống, hàng may mặc
    разг. ирон. — (о человеке) — kẻ ươn hèn, kẻ nhu nhược, đồ bạc nhược

Tham khảo[sửa]