упрекать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
упрекать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: упрекнуть) ‚(В в П)
- Trách móc, trách cứ, quở trách, chê trách, trách mắng, quở mắng, trách, quở.
- упрекать кого-л. в небрежности — trách móc (quở trách) ai về tội cẩu thả
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)