уродовать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
уродовать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: изуродовать)), ((В))
- Làm tàn tật, làm què quặt; (делать безобразным) làm. . . xấu xí đi; (нравственно) làm hủ bại, làm hư hỏng, [làm] hủ hóa.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)