устный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
устный
- Bằng miệng, bằng lời nói, vấn đáp.
- устный экзамен — [môn] thi vấn đáp
- устные указания — những chỉ thị miệng
- устная речь — tiếng nói, lối văn nói
- устный счёт — tính miệng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)