фараон
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
фараон gđ
- (ист.) Pha-ra-ông, hoàng đến Cổ Ai-cập.
- (карт.) Bài ra-pha-ông.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)