этап

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

этап

  1. Giai đoạn, đoạn; (отдельный момент) thời kỳ, đợt.
    на современном этапе — trong giai đoạn hiện nay
    осуществлять что-л. в два этапа — thực hiện việc gì làm hai đợt
    по этапам — từng đợt, từng bước
    спорт. — (часть дистанции) — quãng, chặng
  2. .
    этапом, по этапу — bị áp giải, bị áp điệu

Tham khảo[sửa]