этап
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
этап gđ
- Giai đoạn, đoạn; (отдельный момент) thời kỳ, đợt.
- на современном этапе — trong giai đoạn hiện nay
- осуществлять что-л. в два этапа — thực hiện việc gì làm hai đợt
- по этапам — từng đợt, từng bước
- спорт. — (часть дистанции) — quãng, chặng
- .
- этапом, по этапу — bị áp giải, bị áp điệu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)