乖
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 乖 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 丿 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4E56 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: guāi (guai1)
- Phiên âm Hán-Việt: quai
- Chữ Hangul: 괴
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Tính từ [sửa]
乖
- Ngang ngược, chống đối, nổi loạn.
- 乖戾 - trái lẽ thường.
- Khôn ngoan, sắc sảo, tinh ranh.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 乖 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwaj˧˧ kwaːj˧˧ | kwaj˧˥ kwaːj˧˥ | waj˧˧ waːj˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwaj˧˥ kwaːj˧˥ | kwaj˧˥˧ kwaːj˧˥˧ | ||