値
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 値 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 人 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5024 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
値
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 値 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨḭʔ˨˩ ʨɨ̰ʔk˨˩ ʨḭʔə˨˩ | tʂḭ˨˨ tʂɨ̰k˨˨ tʂḭə˨˨ | tʂi˨˩˨ tʂɨk˨˩˨ tʂiə˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂi˨˨ tʂɨk˨˨ tʂiə˨˨ | tʂḭ˨˨ tʂɨ̰k˨˨ tʂḭə˨˨ | ||