僖
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 僖 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 人 + 12 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+50D6 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 희
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
僖
- Sự sung sướng, sự vui mừng, sự vui vẻ, sự hân hoan.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 僖 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hi˧˧ | hi˧˥ | hi˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hi˧˥ | hi˧˥˧ | ||