卩
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 卩 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Hangul: 절
- Chữ Hiragana: On: せつ; Kun: わりふ
- Chữ Latinh:
- Bính âm: jié (jie2)
- Wade-Giles: chieh2
- Yale: jit3
- Rōmaji: On: setsu, Kun: warifu
- McCune-Reischauer: chŏl
- Romaja quốc ngữ: jeol
- Phiên âm Hán-Việt: tiết
Từ nguyên
| Tiểu triện |
|---|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 卩 viết theo chữ quốc ngữ |
| tiết |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

