味
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 味 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 口 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5473 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
味
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 味 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vḭʔ˨˩ mo̤j˨˩ mṳj˨˩ | jḭ˨˨ moj˧˧ muj˧˧ | ji˨˩˨ moj˨˩ muj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vi˨˨ moj˧˧ muj˧˧ | vḭ˨˨ moj˧˧ muj˧˧ | ||