喱
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 喱 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 口 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+55B1 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
喱
- Gam.
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 喱 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| li˧˧ li˧˧ | li˧˥ li˧˥ | li˧˧ li˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| li˧˥ li˧˥ | li˧˥˧ li˧˥˧ | ||