嗄
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 嗄 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: hạ, sá, chới, a, sạ
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 口 + 13 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+55C4 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: á (a2), shà (sha4)
- Wade–Giles: a2, sha4
Tính từ [sửa]
嗄
Đồng nghĩa [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 嗄 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| saː˧˥ sa̰ːʔ˨˩ ha̰ːʔ˨˩ aː˧˧ | ʂa̰ː˩˧ ʂa̰ː˨˨ ha̰ː˨˨ aː˧˥ | ʂaː˧˥ ʂaː˨˩˨ haː˨˩˨ aː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaː˩˩ ʂaː˨˨ haː˨˨ aː˧˥ | ʂaː˩˩ ʂa̰ː˨˨ ha̰ː˨˨ aː˧˥ | ʂa̰ː˩˧ ʂa̰ː˨˨ ha̰ː˨˨ aː˧˥˧ | |