a
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɐː˧˧ | ɐː˧˥ | ɐː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɐː˧˥ | ɐː˧˥˧ | ||
[sửa] Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “a”
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
[sửa] Từ tương tự
[sửa] Danh từ
a
- Con chữ thứ nhất của bảng chữ cái chữ quốc ngữ (dạng viết thường); dùng để thể hiện
- nguyên âm "a".
- nguyên âm "a" ngắn trong "au", "ay".
- nguyên âm "e" ngắn trong "ach", "anh".
- yếu tố thứ hai của một nguyên âm đôi trong "ia" và "ya", ở "uya", "ưa".
- Nông cụ gồm hai lưỡi cắt tra vào cán dài, để cắt cỏ, rạ hay gặt lúa.
- Đơn vị đo diện tích ruộng đất, bằng mét vuông.
[sửa] Động từ
a
[sửa] Thán từ
a
- Từ biểu thị ý hỏi, hơi lấy làm lạ hoặc hơi mỉa mai (dùng ở cuối câu).
- Tiếng thốt ra biểu lộ sự vui mừng, ngạc nhiên hoặc sực nhớ điều gì.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.
[sửa] Tiếng Albani
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
a
- Có phải là.
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ tương tự
[sửa] Từ nguyên
- mạo từ bất định
- Từ tiếng Anh cổ ān.
- giới từ
- Từ on.
- trợ động từ
- Từ have.
- đại từ nhân xưng
[sửa] Mạo từ bất định
a
- Một; một (như kiểu); một (nào đó).
- a very cold day — một ngày rất lạnh
- a dozen — một tá
- a few — một ít
- all of a size — tất cả cùng một cỡ
- a Shakespeare — một (văn hào như kiểu) Sếch-xpia
- a Mr Nam — một ông Nam (nào đó)
- Cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...
- a cup — cái chén
- a knife — con dao
- a son of the Party — người con của Đảng
- a Vietnamese grammar — cuốn ngữ pháp Việt Nam
[sửa] Cách dùng
Đằng trước nguyên âm, a trở thành an.
[sửa] Đồng nghĩa
- một
- cái
[sửa] Giới từ
a
- Mỗi, mỗi một.
- twice a week — mỗi tuần hai lần
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Trong, trên, ở, tại, vì, theo, bằng.
- A God’s name. — Nhân danh Thiên Chúa.
- Torn a pieces. — Rách từng mảnh.
- Stand a tiptoe.
- A Sundays. (Shakespeare, Hamlet, IV-v)
- (Từ cổ, nghĩa cổ; + động từ bắt đầu với phụ âm + -ing) Đang
- Jacob, when he was a dying (King James Bible, Hebrews 11-21)
- It was a doing. (William Shakespeare)
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Thuộc, của, ở.
- The name of John a Gaunt.
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Trong, vào (trước danh từ chỉ thời gian).
- What time a day is it? (William Shakespeare, 1 Henry IV, I-ii)
- It's six a clock. (Ben Jonson)
[sửa] Cách dùng
Đằng trước nguyên âm, a trở thành an.
[sửa] Đồng nghĩa
- mỗi
- trong
[sửa] Trợ động từ
a trợ động từ
[sửa] Đồng nghĩa
- -a (thông tục)
[sửa] Đại từ nhân xưng
a
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nó, anh ấy, ông ấy...; nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...; cái đó, điều đó, con vật đó; chúng nó, chúng, họ.
- a' brushes his hat o' mornings. (William Shakespeare, Much Ado About Nothing, III-ii)
[sửa] Từ viết tắt
a, a.
- Đã được thừa nhận, đã được công nhận, đã được chấp nhận (trên hóa đơn...) (accepted).
- Trước (chỉ thời gian) (tiếng Latinh ante).
- (Ngôn ngữ học) Tích cực, hoạt động (active).
- (Ngôn ngữ học; giáo dục) Tính từ (adjective).
[sửa] Tiếng Anh cổ
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *aiwi-, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *aiw- (“sức sống”). Cùng gốc với tiếng Saxon cổ eo, tiếng Đức chuẩn cổ io và eo, tiếng Na Uy cổ ei và ey, và tiếng Gothic 𐌰𐌹𐍅𐍃 (aiws, muôn đời).
[sửa] Phó từ
ā
[sửa] Tiếng Ba Lan
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Liên từ
a
- Còn.
- A ty? — Còn anh thì sao?
- Ty wolisz tabletki, a ja wolę zastrzyki. — Anh thích uống viên còn tôi thích được chích ngừa.
[sửa] Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa] Từ nguyên
- mạo từ hạn định
- Từ tiếng Latinh illa.
- giới từ
- Từ tiếng Latinh ad.
[sửa] Mạo từ hạn định
a gc (gđ o, gđ số nhiều os, gc số nhiều as)
- Cái, con, người...
- Lá vem a chuva. — Bắc đầu mưa.
- Ấy, này (người, cái, con...).
- Duy nhất (người, vật...).
[sửa] Giới từ
a
- Đến, tới, về.
- Vamos a Paris! — Hãy đi Paris!
- a você — tới bạn
- Cho đến.
- Cho, với.
- a mim — cho tôi
- a ti — cho bạn
- a ele — cho anh ấy
- a ela — cho cô ấy
- a nós — cho chúng tôi, cho chúng ta
- a vós — cho các bạn
- a eles — cho chúng
- a elas — cho chúng
- Cách (chỉ tầm xa).
- a' onze milhas — cách 11 dặm
- a' vinte metros — cách 20 mét
- a distância — cách xa
- Theo, đối với.
- A mim ele não engana. — Anh ấy không lừa dối tôi được. (Đối với tôi, anh ấy không lừa dối.)
- Ở, tại (chỉ vị trí).
- Vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian).
- Onde vai ele a esta hora? — Anh ấy đi đâu giờ này?
- Vào, nhắm vào, về phía.
[sửa] Đồng nghĩa
- đến
- cho đến
- cho
[sửa] Từ ghép
[sửa] Thành ngữ
- a cavalo: Ngồi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa.
- a convite de: Do được (ai) mời.
- fazer uma visita a: Thăm viếng, đi thăm, đi hỏi thăm.
- pertence a: Thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu.
[sửa] Đại từ nhân xưng
a gc ngôi thứ ba
[sửa] Cách dùng
- a được dùng làm bổ ngữ trực tiếp, còn lhe được dùng làm bổ ngữ gián tiếp, và ela được dùng làm bổ ngữ của giới từ.
- a trở thành hậu tố -la đằng sau những hình thái động từ kết thúc với -r, -s, hay -z (chữ cuối này bị bỏ lướt); các đại từ nos và vos; và phó từ eis.
- a trở thành -na đằng sau âm mũi đôi: -ão, -am [ɐ̃w̃], -õe [õj], -em, và -êm [ẽj].
- Detêm-na como prisioneira. — Họ cầm tù cô ấy.
- Tại Brasil, a đang được thay bằng hình thái chủ cách ela.
- Eu a vi. → Eu vi ela. — Tôi thấy chị.
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tiếng Bổ trợ Quốc tế
[sửa] Giới từ
a
- Đến, tới, về.
- Cho đến.
- Cho, với.
- Theo.
- Ở, tại (chỉ vị trí).
- Vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian).
- Vào, nhắm vào, về phía.
[sửa] Tiếng Catalan
[sửa] Giới từ
a
- Đến, tới, về.
- Cho đến.
- Cho, với.
- Theo.
- Vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian).
- Vào, nhắm vào, về phía.
[sửa] Tiếng Đan Mạch
[sửa] Giới từ
a
- Mỗi.
- Fem rødspætter a 12 kr.
[sửa] Tiếng Galicia
[sửa] Danh từ
a gc
[sửa] Mạo từ
a gc
- Xem o.
[sửa] Tiếng Hung
[sửa] Mạo từ hạn định
a
[sửa] Tiếng Ireland
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Trợ từ
a
- Đứng trước một động từ hô cách.
- A Dhia! — Chúa ơi!
- a dhuine uasail — ngài
- Tar isteach, a Sheáin — Vào đây đi, Seán.
- A amadáin! — Mày!
- Đứng trước một số từ.
- a haon, a dó, a trí... — một, hai, ba...
- Séamas a Dó — James Đệ nhị
- bus a seacht — xe buýt số bảy
- Đứng trước một mệnh đề quan hệ trực tiếp.
- an fear a chuireann síol — anh mà đang gieo
- an síol a chuireann an fear — hạt mà anh gieo
- nuair 'a éirím — lúc tôi thức dạy
- Đứng trước một mệnh đề quan hệ gián tiếp.
- an bord a bhfuil leabhar air — bàn có sách
- an fear a bhfuil a mac ag imeacht — ông có con trai đi xa
- (Dùng với một danh từ trừu tượng) Làm sao, biết bao, xiếc bao, biết bao nhiêu, sao mà... đến thế.
- A ghéire a labhair sí! — Sao mà chị nói gay gắt thế!
- A fheabhas atá sé! — Điều này hay lắm!
- Đứng trước một động từ chưa chia, không có nghĩa.
- síol a chur — gieo
- uisce a ól — uống nước
- Téigh a chodladh. — Đi ngủ đi.
- Đứng trước một danh từ gốc động từ.
- an rud atá sé a scríobh — cái mà anh đang viết
[sửa] Cách dùng
- đứng trước một động từ hô cách; đứng trước một mệnh đề quan hệ trực tiếp; dùng với một danh từ trừu tượng; đứng trước một động từ chưa chia; đứng trước một danh từ gốc động từ
- Từ này gây ra hiện tượng nhược hóa (lenition).
- đứng trước một số từ
- Tiền tố h- được gắn vào những số từ bắt đầu với nguyên âm.
- đứng trước một mệnh đề quan hệ gián tiếp
- Từ này gây ra hiện tượng eclipsis.
[sửa] Giới từ
a
[sửa] Cách dùng
[sửa] Tính từ sở hữu
a
- Của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy...
- a athair agus a mháthair — bố mẹ anh ấy
- Chaill an t-éan a chleití. — Chim mất hết lông.
- Của nó, của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy...
- a hathair agus a máthair — bố mẹ chị ấy
- Bhris an mheaig a heiteog. — Chim ác là gẫy cánh.
- Của chúng, của chúng nó, của họ.
- a dtithe — những căn nhà của họ
- a n-ainmneacha — những tên của họ
[sửa] Cách dùng
- của nó, của hắn
- Từ này gây ra hiện tượng nhược hóa (lenition).
- của nó, của cô ấy
- Tiền tố h- được gắn vào những số từ bắt đầu với nguyên âm.
- của chúng
- Từ này gây ra hiện tượng eclipsis.
[sửa] Đại từ
a
- Bất cứ cái gì (mà); tất cả cái gì (mà).
- Sin a bhfuil ann. — Đây chỉ có đó thôi.
- An bhfuair tú a raibh uait? — Anh có mua được những gì muốn mua không?
- Íocfaidh mé as a gceannóidh tú. — Tôi sẽ trả cho những gì anh muốn mua.
[sửa] Tiếng Latinh
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ
a (không biến cách được)
[sửa] Giới từ
a
- Xem ab.
[sửa] Thán từ
a
- Xem ah.
[sửa] Tham khảo
- A Latin Dictionary: Founded on Andrews' Edition of Freund's Latin Dictionary: Revised, Enlarged, and in Great Part Rewritten by Charlton T. Lewis, Ph.D. (L&S). Charlton T. Lewis và Charles Short. Oxford: The Clarendon Press, 1879.
[sửa] Tiếng Mân Nam
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Chuyển tự
[sửa] Thán từ
a
[sửa] Tiếng Oc
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
a
- Xem aver.
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Ngoại động từ
a ngoại động từ, lối trình bày, ngôi thứ ba
- Xem avoir.
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Trợ động từ
a trợ động từ, lối trình bày, ngôi thứ ba
- Xem avoir.
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tiếng Romana
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh ad.
[sửa] Giới từ
a gc
- Của.
- sora a Alexandru — chị của Alexandru
- cartea a mea — sách của tôi
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Trợ từ
a
- Đứng trước một động từ chưa chia, không có nghĩa.
- a fi — thì, là; có, tồn tại, ở, sống; trở nên, trở thành; xảy ra, diễn ra; giá...
[sửa] Trợ động từ
a lối trình bày, ngôi thứ ba
- Xem avea.
- A văzut acest film? — Anh/cô ấy có coi phim này chưa?
[sửa] Cách dùng
A thường được dùng thay vì are để tạo ra động từ hoàn thành kép ở ngôi thứ ba số ít.
[sửa] Tiếng Séc
[sửa] Liên từ
a
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tiếng Slovak
[sửa] Liên từ
a
[sửa] Tiếng Tây Ban Nha
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh ad.
[sửa] Giới từ
a
- Đứng trước một bổ ngữ trực tiếp chỉ đến người, con vật yêu quý, hoặc đối tượng hay nơi được nhân cách hóa; không có nghĩa.
- No visitaron a sus parientes. — Họ đã không đi thăm bố mẹ của họ.
- Lo busca a usted. — Anh ấy đang tìm cho bạn.
- (Đứng trước một bổ ngữ gián tiếp) Cho, với.
- Le regaló unas flores a su novia. — Anh ấy tặng hoa cho bạn gái anh.
- (Dùng để nhấn mạnh) Theo, đối với.
- A mí no me gusta. — Tôi không thích nó. (Đối với tôi, tôi không thích nó.)
- Đến, tới, về.
- El viernes fuimos a la ópera. — Thứ sau chúng ta đã đi nhà hát.
- Cho đến.
- La piscina abre de mayo a septiembre. — Hồ tắm mở cửa từ tháng năm cho đến tháng chín
- Vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian).
- En esta casa se cena a las diez. — Nhà này ăn buổi trưa lúc mười giờ.
- Vào, nhắm vào, về phía.
- El aparcamiento se encuentra a la derecha del edificio. — Nhà đậu xe nằm về tay phải của tòa nhà.
- Hợp nhất hạn chế; đứng trước một bổ ngữ và sau một trong số ít động từ, hoặc đằng trước một số tính từ; không có nghĩa.
- Đứng trước một động từ chưa chia mà ngụ ý sự bắt đầu, y định, sự hoàn thành, sự tiếp tục, hay sự học hỏi.
- Es bueno lavarse las manos antes de empezar a comer. — Nên rửa tay trước khi bắt đầu ăn.
- Giá.
- Las manzanas están de oferta a un euro el kilo. — Họ bán táo mỗi kilô một euro.
- Từng... một, theo từng.
- Ellos entrando despacio, uno a uno. — Họ đang vào tư từ, từng người một.
- Theo cách, bằng cách.
- Hicimos toda la ruta a pie. — Chúng ta đã đi bộ từ đầu đến đuôi bằng chân mình.
- (+ que) Tỏ ra sự đánh cuộc hay sự thách thức.
- ¡A que no te atreves! — Tôi đánh cuộc rằng bạn không giám!
- (Đứng trước một động từ chưa chia) Nếu trường hợp, hễ trường hợp.
- a decir verdad — hễ nói đúng
- Xem por.
- a instancias mías
- Xem según.
- 'a la moda — theo mẫu
- Hãy, nên, đi.
- ¡A la cama! — Vào giường đi!
[sửa] Đồng nghĩa
- á (cũ)
- cho
- đến
- vào, nhắm vào
- nếu trường hợp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| a | aes |
a gc
[sửa] Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa] Thán từ
a
[sửa] Trợ từ
a
- Dùng để nhấn mạnh ý nghĩa của động từ.
[sửa] Tiếng Ý
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Giới từ
a
- Đến, tới, về.
- Cho đến.
- Cho, với.
- Theo, đối với.
- Ở, tại (chỉ vị trí).
- Vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian).
- Vào, nhắm vào, về phía.
[sửa] Cách dùng
- theo
- Có thể đứng trước bổ ngữ trực tiếp, phần lớn để tránh nhầm lẫn khi nó, chủ ngữ, hay cả hai bị đổi chỗ, hoặc là để nhấn mạnh:
- A me non importa. — Kệ. (Đối với tôi không quan trọng.)
- A lei non piace, ma a lui piace molto. — Chị ấy không thích nó, nhưng anh ấy thích nó vô cùng.
[sửa] Từ ghép
[sửa] Từ liên hệ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Danh từ
- Động từ
- Thán từ
- Mục từ tiếng Albani
- Phó từ
- Mục từ tiếng Anh
- Mạo từ bất định
- Giới từ
- Trợ động từ
- Đại từ nhân xưng
- Từ viết tắt
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Liên từ
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mạo từ hạn định
- Mục từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Galicia
- Mạo từ
- Mục từ tiếng Hung
- Mục từ tiếng Ireland
- Trợ từ
- Tính từ sở hữu
- Đại từ
- Mục từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Mân Nam
- Mục từ tiếng Oc
- Mục từ tiếng Pháp
- Ngoại động từ
- Mục từ tiếng Romana
- Mục từ tiếng Séc
- Mục từ tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Việt
- Động từ tiếng Việt
- Phó từ tiếng Albani
- Mạo từ tiếng Anh
- Giới từ tiếng Anh
- Trợ động từ tiếng Anh
- Đại từ tiếng Anh
- Từ viết tắt tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh cổ
- Liên từ tiếng Ba Lan
- Mạo từ hạn định tiếng Bồ Đào Nha
- Giới từ tiếng Bồ Đào Nha
- Đại từ nhân xưng tiếng Bồ Đào Nha
- Giới từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Giới từ tiếng Catalan
- Giới từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Galicia
- Mạo từ tiếng Galicia
- Mạo từ tiếng Hung
- Trợ từ tiếng Ireland
- Giới từ tiếng Ireland
- Tính từ tiếng Ireland
- Đại từ tiếng Ireland
- Danh từ tiếng Latinh
- Giới từ tiếng Latinh
- Thán từ tiếng Latinh
- Thán từ tiếng Mân Nam
- Ngoại động từ tiếng Pháp
- Trợ động từ tiếng Pháp
- Giới từ tiếng Romana
- Trợ từ tiếng Romana
- Trợ động từ tiếng Romana
- Liên từ tiếng Séc
- Liên từ tiếng Slovak
- Giới từ tiếng Tây Ban Nha
- Thán từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Trợ từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Giới từ tiếng Ý