境
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 境 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 土 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5883 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: jìng (jing4)
- Phiên âm Hán-Việt: cảnh
- Chữ Hangul: 경
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
境
- Đường biên giới, ranh giới.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 境 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ka̰jŋ˧˩˧ | kan˧˩˨ | kan˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kajŋ˧˩ | ka̰ʔjŋ˧˩ | ||