寨
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 寨 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 宀 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5BE8 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 채
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
寨
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 寨 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨa̰ːʔj˨˩ xa̰ːʔj˨˩ | tʂa̰ːj˨˨ kʰa̰ːj˨˨ | tʂaːj˨˩˨ kʰaːj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂaːj˨˨ xaːj˨˨ | tʂa̰ːj˨˨ xa̰ːj˨˨ | ||