尼古丁

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Chữ Hán [sửa]

Tiếng Quan Thoại [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Từ nguyên [sửa]

(ni) + (cổ) + (đinh)

Danh từ [sửa]

尼古丁

  1. Nicotine.