掙
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 掙 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 手 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6399 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
掙
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 掙 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| za̤jŋ˨˩ ʨajŋ˧˧ ʨəjŋ˧˥ ʨajŋ˧˥ | jan˧˧ tʂan˧˥ tʂḛn˩˧ tʂa̰n˩˧ | jan˨˩ tʂan˧˧ tʂəːn˧˥ tʂan˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟajŋ˧˧ tʂajŋ˧˥ tʂeŋ˩˩ tʂajŋ˩˩ | ɟajŋ˧˧ tʂajŋ˧˥˧ tʂḛŋ˩˧ tʂa̰jŋ˩˧ | ||