文
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 文 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: văn
- Số nét: 4
- Bộ thủ: 文 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6587 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Từ tương tự
[sửa] Từ nguyên
| Giáp cốt văn | Kim văn | Tiểu triện |
|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
TK 11–3 TCN |
|
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Cách phát âm
- Bính âm: wén (wen2)
- Wade–Giles: wen2
[sửa] Danh từ
文
- Văn chương.
- Văn hóa.
- Sự viết.
[sửa] Dịch
- văn chương
- văn hóa
- sự viết