狐
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 狐 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 犬 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+72D0 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Hangul: 호
- Chữ Latinh:
- Bính âm: hú (hu2)
- Wade-Giles: hu2
- Yale: wu4
- Phiên âm Hán-Việt: hồ
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
狐
- Cáo.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 狐 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ho̤˨˩ | ho˧˧ | ho˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ho˧˧ | |||