疆
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 疆 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 19
- Bộ thủ: 田 + 14 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7586 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 강
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
疆
- Đường biên giới, ranh giới.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 疆 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɨŋ˧˧ kəŋ˧˧ kɨəŋ˧˧ | kɨŋ˧˥ kəŋ˧˥ kɨəŋ˧˥ | kɨŋ˧˧ kəŋ˧˧ kɨəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɨŋ˧˥ kəŋ˧˥ kɨəŋ˧˥ | kɨŋ˧˥˧ kəŋ˧˥˧ kɨəŋ˧˥˧ | ||