Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Thể dục,thể thao) Miếng thủ thế lại (đánh kiếm... ).

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

, , ngu

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
zu˧˥ zuʔu˧˥ ŋu˧˧ jṵ˩˧ ju˧˩˨ ŋu˧˥ ju˧˥ ju˨˩˦ ŋu˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɟu˩˩ ɟṵ˩˧ ŋu˧˥ ɟu˩˩ ɟu˧˩ ŋu˧˥ ɟṵ˩˧ ɟṵ˨˨ ŋu˧˥˧