百聞不如一見

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Thành ngữ[sửa]

百聞不如一見

  1. Trăm nghe không bằng một thấy.