睛
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 睛 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
| Kanji (Nhật) |
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 目 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+775B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
睛
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 睛 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tïŋ˧˧ tï̤ŋ˨˩ | tin˧˥ tin˧˧ | tɨn˧˧ tɨn˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tïŋ˧˥ tïŋ˧˧ | tïŋ˧˥˧ tïŋ˧˧ | ||