粦
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 粦 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 米 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7CA6 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
粦
- (Hoá học) Photpho.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 粦 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lən˧˧ lən˧˥ lə̤n˨˩ ze̤n˨˩ | ləŋ˧˥ lə̰ŋ˩˧ ləŋ˧˧ ʐen˧˧ | ləŋ˧˧ ləŋ˧˥ ləŋ˨˩ ɹəːŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lən˧˥ lən˩˩ lən˧˧ ɹen˧˧ | lən˧˥˧ lə̰n˩˧ lən˧˧ ɹen˧˧ | ||