翠
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 翠 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 羽 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7FE0 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 취
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
翠
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 翠 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰwi˧˥ | tʰwḭ˩˧ | tʰwi˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰwi˩˩ | tʰwḭ˩˧ | ||