苡
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 苡 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 艸 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+82E1 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: yǐ (yi3)
- Phiên âm Hán-Việt: dĩ
- Chữ Hangul: 이
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
苡
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 苡 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ziʔi˧˥ | ji˧˩˨ | ji˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟḭ˩˧ | ɟi˧˩ | ɟḭ˨˨ | |