裾
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 裾 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 衣 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+88FE (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 거
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
裾
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 裾 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɨ˧˧ | kɨ˧˥ | kɨ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɨ˧˥ | kɨ˧˥˧ | ||