鈁
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鈁 | |||
Mục lục |
Chữ Hán[sửa]
Tra cứu[sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 金 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9201 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự[sửa]
Tiếng Quan Thoại[sửa]
Danh từ[sửa]
鈁
- (Hoá học) Franxi.
Chữ Nôm[sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鈁 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm[sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fa̰ːŋ˧˩˧ fɨəŋ˧˧ | faːŋ˧˩˨ fɨəŋ˧˥ | faːŋ˨˩˦ fɨəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| faːŋ˧˩ fɨəŋ˧˥ | fa̰ːʔŋ˧˩ fɨəŋ˧˥˧ | ||