鑕
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鑕 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 23
- Bộ thủ: 金 + 15 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9455 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: zhì (zhi4)
- Phiên âm Hán-Việt: chất
- Chữ Hangul: 질
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
鑕
- (Hoá học) Vonfam.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鑕 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨət˧˥ ʨa̰ʔt˨˩ | ʨə̰k˩˧ ʨa̰k˨˨ | ʨək˧˥ ʨak˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨət˩˩ ʨat˨˨ | ʨət˩˩ ʨa̰t˨˨ | ʨə̰t˩˧ ʨa̰t˨˨ | |