Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Hoá học) Vonfam.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

chất, chặt

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨət˧˥ ʨa̰ʔt˨˩ ʨə̰k˩˧ ʨa̰k˨˨ ʨək˧˥ ʨak˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʨət˩˩ ʨat˨˨ ʨət˩˩ ʨa̰t˨˨ ʨə̰t˩˧ ʨa̰t˨˨